Từ vựng
N2責める
せめる
trách móc; khiển trách
Ví dụ
だれもきみをせめていません。
誰も君を責めていません。
Không ai đổ lỗi cho bạn.
しっぱいをせめるのはよくない。
失敗を責めるのはよくない。
Không nên trách móc thất bại.
Từ vựng
N2せめる
trách móc; khiển trách
だれもきみをせめていません。
誰も君を責めていません。
Không ai đổ lỗi cho bạn.
しっぱいをせめるのはよくない。
失敗を責めるのはよくない。
Không nên trách móc thất bại.