Từ vựng
N2無責任
むせきにん
vô trách nhiệm
Ví dụ
そのこうどうはむせきにんです。
その行動は無責任です。
Hành động đó rất vô trách nhiệm.
むせきにんなはつげんをしてしまった。
無責任な発言をしてしまった。
Tôi đã đưa ra một bình luận vô trách nhiệm.
Từ vựng
N2むせきにん
vô trách nhiệm
そのこうどうはむせきにんです。
その行動は無責任です。
Hành động đó rất vô trách nhiệm.
むせきにんなはつげんをしてしまった。
無責任な発言をしてしまった。
Tôi đã đưa ra một bình luận vô trách nhiệm.