Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

無責任

むせきにん

vô trách nhiệm

Ví dụ

  • そのこうどうはむせきにんです。

    その行動は無責任です。

    Hành động đó rất vô trách nhiệm.

  • むせきにんなはつげんをしてしまった。

    無責任な発言をしてしまった。

    Tôi đã đưa ra một bình luận vô trách nhiệm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    無責任 — vô trách nhiệm · Kimuchi Nihongo