Từ vựng
N3一部
いちぶ
một phần; một bản
Ví dụ
このほんはいちぶだけよみました。
この本は一部だけ読みました。
Tôi chỉ đọc một phần của cuốn sách này.
ざっしのさいしんごうをいちぶください。
雑誌の最新号を一部ください。
Vui lòng cho tôi một bản sao của số mới nhất của tạp chí.
Từ vựng
N3いちぶ
một phần; một bản
このほんはいちぶだけよみました。
この本は一部だけ読みました。
Tôi chỉ đọc một phần của cuốn sách này.
ざっしのさいしんごうをいちぶください。
雑誌の最新号を一部ください。
Vui lòng cho tôi một bản sao của số mới nhất của tạp chí.