Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

閉じる

とじる

khép lại; nhắm lại

Ví dụ

  • ほんをよみおわったら、とじてください。

    本を読み終わったら、閉じてください。

    Vui lòng đóng sách khi bạn đọc xong.

  • つかれたので、めをとじてやすみました。

    疲れたので、目を閉じて休みました。

    Vì tôi mệt mỏi, tôi nhắm mắt lại và nghỉ ngơi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    閉じる — khép lại; nhắm lại · Kimuchi Nihongo