Từ vựng
N2偉大
いだい
vĩ đại
Ví dụ
かれはいだいなげいじゅつかとしてしられています。
彼は偉大な芸術家として知られています。
Anh ấy được biết đến như một nghệ sĩ vĩ đại.
このはっけんはいだいなしんぽです。
この発見は偉大な進歩です。
Phát hiện này là một tiến bộ vĩ đại.
Từ vựng
N2いだい
vĩ đại
かれはいだいなげいじゅつかとしてしられています。
彼は偉大な芸術家として知られています。
Anh ấy được biết đến như một nghệ sĩ vĩ đại.
このはっけんはいだいなしんぽです。
この発見は偉大な進歩です。
Phát hiện này là một tiến bộ vĩ đại.