Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

偉大

いだい

vĩ đại

Ví dụ

  • かれはいだいなげいじゅつかとしてしられています。

    彼は偉大な芸術家として知られています。

    Anh ấy được biết đến như một nghệ sĩ vĩ đại.

  • このはっけんはいだいなしんぽです。

    この発見は偉大な進歩です。

    Phát hiện này là một tiến bộ vĩ đại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng