Từ vựng
N1偉人
いじん
vĩ nhân
Ví dụ
きんぐはかせはれきしじょうのいじんです。
キング博士は歴史上の偉人です。
Tiến sĩ King là một nhân vật vĩ đại trong lịch sử.
こどもたちはいじんのはなしをききました。
子どもたちは偉人の話を聞きました。
Những đứa trẻ nghe những câu chuyện về các nhân vật vĩ đại.
Từ vựng
N1いじん
vĩ nhân
きんぐはかせはれきしじょうのいじんです。
キング博士は歴史上の偉人です。
Tiến sĩ King là một nhân vật vĩ đại trong lịch sử.
こどもたちはいじんのはなしをききました。
子どもたちは偉人の話を聞きました。
Những đứa trẻ nghe những câu chuyện về các nhân vật vĩ đại.