Từ vựng
N4幾つ
いくつ
bao nhiêu cái; mấy tuổi
Ví dụ
りんごはいくつありますか。
りんごは幾つありますか。
Có bao nhiêu quả táo?
あなたはいくつですか。
あなたは幾つですか。
Bạn bao nhiêu tuổi?
Từ vựng
N4いくつ
bao nhiêu cái; mấy tuổi
りんごはいくつありますか。
りんごは幾つありますか。
Có bao nhiêu quả táo?
あなたはいくつですか。
あなたは幾つですか。
Bạn bao nhiêu tuổi?