Từ vựng
N5幾ら
いくら
bao nhiêu tiền
Ví dụ
このしゃつはいくらですか。
このシャツは幾らですか。
Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?
たのんだほんはいくらしますか。
頼んだ本は幾らしますか。
Quyển sách tôi đặt hàng giá bao nhiêu?
Từ vựng
N5いくら
bao nhiêu tiền
このしゃつはいくらですか。
このシャツは幾らですか。
Chiếc áo sơ mi này giá bao nhiêu?
たのんだほんはいくらしますか。
頼んだ本は幾らしますか。
Quyển sách tôi đặt hàng giá bao nhiêu?