Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

陽性

ようせい

dương tính

Ví dụ

  • ころなういいるすのけんさはようせいでした。

    コロナウイルスの検査は陽性でした。

    Xét nghiệm COVID-19 dương tính.

  • けつえきけんさのけっかはようせいです。

    血液検査の結果は陽性です。

    Kết quả xét nghiệm máu là dương tính.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng