Từ vựng
N1花園
はなぞの
vườn hoa
Ví dụ
きょうとのはなぞのにはうつくしいさくらがあります。
京都の花園には美しい桜があります。
Vườn hoa ở Kyoto có những cây anh đào đẹp lắm.
こどもたちははなぞのであそんでいます。
子どもたちは花園で遊んでいます。
Các em bé đang chơi trong vườn hoa.
Từ vựng
N1はなぞの
vườn hoa
きょうとのはなぞのにはうつくしいさくらがあります。
京都の花園には美しい桜があります。
Vườn hoa ở Kyoto có những cây anh đào đẹp lắm.
こどもたちははなぞのであそんでいます。
子どもたちは花園で遊んでいます。
Các em bé đang chơi trong vườn hoa.