Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

想像

そうぞう

tưởng tượng

Ví dụ

  • そのはなしをきくと、おもしろいそうぞうができます。

    その話を聞くと、面白い想像ができます。

    Khi nghe câu chuyện đó, tôi có thể tưởng tượng những điều thú vị.

  • そうぞうしてみてください。

    想像してみてください。

    Hãy tưởng tượng xem.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    想像 — tưởng tượng · Kimuchi Nihongo