Từ vựng
N3予想
よそう
dự đoán
Ví dụ
あしたのてんきをよそうできますか。
明日の天気を予想できますか。
Bạn có thể dự đoán thời tiết ngày mai không?
わたしのよそうはあたりました。
私の予想は当たりました。
Dự đoán của tôi đã đúng.
Từ vựng
N3よそう
dự đoán
あしたのてんきをよそうできますか。
明日の天気を予想できますか。
Bạn có thể dự đoán thời tiết ngày mai không?
わたしのよそうはあたりました。
私の予想は当たりました。
Dự đoán của tôi đã đúng.