Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

恋愛

れんあい

tình yêu đôi lứa

Ví dụ

  • えいがはれんあいについてえがいています。

    映画は恋愛について描いています。

    Bộ phim mô tả về tình yêu lãng mạn.

  • かのじょはれんあいしょうせつをよむのがすきです。

    彼女は恋愛小説を読むのが好きです。

    Bạn gái anh ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng