Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

可愛い

かわいい

dễ thương

Ví dụ

  • そのこいぬはほんとうにかわいいですね。

    その子犬は本当に可愛いですね。

    Chú chó con đó thực sự rất dễ thương.

  • かのじょのすかーとはかわいいです。

    彼女のスカートは可愛いです。

    Váy của bạn gái anh ấy rất dễ thương.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    可愛い — dễ thương · Kimuchi Nihongo