Từ vựng
N4可愛い
かわいい
dễ thương
Ví dụ
そのこいぬはほんとうにかわいいですね。
その子犬は本当に可愛いですね。
Chú chó con đó thực sự rất dễ thương.
かのじょのすかーとはかわいいです。
彼女のスカートは可愛いです。
Váy của bạn gái anh ấy rất dễ thương.
Từ vựng
N4かわいい
dễ thương
そのこいぬはほんとうにかわいいですね。
その子犬は本当に可愛いですね。
Chú chó con đó thực sự rất dễ thương.
かのじょのすかーとはかわいいです。
彼女のスカートは可愛いです。
Váy của bạn gái anh ấy rất dễ thương.