Từ vựng
N1煙突
えんとつ
ống khói
Ví dụ
こうじょうのえんとつからしろいけむりがでています。
工場の煙突から白い煙が出ています。
Khói trắng đang tỏa ra từ ống khí thải của nhà máy.
さんたはえんとつからはいりました。
サンタは煙突から入りました。
Ông già Noel đi vào qua ống khí thải.
Từ vựng
N1えんとつ
ống khói
こうじょうのえんとつからしろいけむりがでています。
工場の煙突から白い煙が出ています。
Khói trắng đang tỏa ra từ ống khí thải của nhà máy.
さんたはえんとつからはいりました。
サンタは煙突から入りました。
Ông già Noel đi vào qua ống khí thải.