Từ vựng
N1祝福
しゅくふく
chúc phúc
Ví dụ
しんろうしんぷにしゅくふくをおくりました。
新郎新婦に祝福を送りました。
Tôi đã gửi lời chúc phúc đến cặp vợ chồng mới.
かれのせいこうにみなのしゅくふくがあります。
彼の成功に皆の祝福があります。
Thành công của anh ấy nhận được lời chúc phúc của mọi người.
Từ vựng
N1しゅくふく
chúc phúc
しんろうしんぷにしゅくふくをおくりました。
新郎新婦に祝福を送りました。
Tôi đã gửi lời chúc phúc đến cặp vợ chồng mới.
かれのせいこうにみなのしゅくふくがあります。
彼の成功に皆の祝福があります。
Thành công của anh ấy nhận được lời chúc phúc của mọi người.