Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

祝福

しゅくふく

chúc phúc

Ví dụ

  • しんろうしんぷにしゅくふくをおくりました。

    新郎新婦に祝福を送りました。

    Tôi đã gửi lời chúc phúc đến cặp vợ chồng mới.

  • かれのせいこうにみなのしゅくふくがあります。

    彼の成功に皆の祝福があります。

    Thành công của anh ấy nhận được lời chúc phúc của mọi người.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng