Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

辞典

じてん

từ điển

Ví dụ

  • わからない たんごは じてんで しらべます。

    わからない単語は辞典で調べます。

    Tôi tra cứu các từ mà tôi không hiểu trong từ điển.

  • えいわじてんは とても べんりです。

    英和辞典はとても便利です。

    Từ điển Anh-Nhật rất tiện lợi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    辞典 — từ điển · Kimuchi Nihongo