Từ vựng
N2観察
かんさつ
quan sát
Ví dụ
かがくのじゅぎょうで、こんちゅうをかんさつしました。
科学の授業で、昆虫を観察しました。
Trong lớp khoa học, chúng tôi quan sát côn trùng.
まいにちのかんさつから、あたらしいはっけんがありました。
毎日の観察から、新しい発見がありました。
Từ quan sát hàng ngày, có những phát hiện mới.
Từ vựng
N2かんさつ
quan sát
かがくのじゅぎょうで、こんちゅうをかんさつしました。
科学の授業で、昆虫を観察しました。
Trong lớp khoa học, chúng tôi quan sát côn trùng.
まいにちのかんさつから、あたらしいはっけんがありました。
毎日の観察から、新しい発見がありました。
Từ quan sát hàng ngày, có những phát hiện mới.