Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

慣れる

なれる

quen với

Ví dụ

  • あたらしいしょくばになれるまで、じかんがかかります。

    新しい職場に慣れるまで、時間がかかります。

    Mất thời gian để quen với nơi làm việc mới.

  • にほんのせいかつになれましたか。

    日本の生活に慣れましたか?

    Bạn đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản chưa?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng