Từ vựng
N3暮らし
くらし
cuộc sống, sinh hoạt
Ví dụ
わたしたちのくらしはまいにちがいそがしいです。
私たちの暮らしは毎日が忙しいです。
Cuộc sống hàng ngày của chúng tôi rất bận rộn.
しんぷるなくらしをめざしています。
シンプルな暮らしを目指しています。
Tôi đang hướng tới một lối sống đơn giản.
Từ vựng
N3くらし
cuộc sống, sinh hoạt
わたしたちのくらしはまいにちがいそがしいです。
私たちの暮らしは毎日が忙しいです。
Cuộc sống hàng ngày của chúng tôi rất bận rộn.
しんぷるなくらしをめざしています。
シンプルな暮らしを目指しています。
Tôi đang hướng tới một lối sống đơn giản.