Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

暮らし

くらし

cuộc sống, sinh hoạt

Ví dụ

  • わたしたちのくらしはまいにちがいそがしいです。

    私たちの暮らしは毎日が忙しいです。

    Cuộc sống hàng ngày của chúng tôi rất bận rộn.

  • しんぷるなくらしをめざしています。

    シンプルな暮らしを目指しています。

    Tôi đang hướng tới một lối sống đơn giản.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    暮らし — cuộc sống, sinh hoạt · Kimuchi Nihongo