Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

結構

けっこう

khá là; được rồi

Ví dụ

  • このれすとらんはけっこう、おいしいですね。

    このレストランは結構、美味しいですね。

    Nhà hàng này khá ngon phải không?

  • こーひーはいかがですか。けっこうです。

    コーヒーはいかがですか?結構です。

    Cà phê được không? Không, cảm ơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    結構 — khá là; được rồi · Kimuchi Nihongo