Từ vựng
N2電灯
でんとう
đèn điện
Ví dụ
でんとうがつきました。
電灯がつきました。
Đèn điện bật sáng.
くらいのででんとうをけさないでください。
暗いので電灯を消さないでください。
Vui lòng đừng tắt đèn điện vì trời tối.
Từ vựng
N2でんとう
đèn điện
でんとうがつきました。
電灯がつきました。
Đèn điện bật sáng.
くらいのででんとうをけさないでください。
暗いので電灯を消さないでください。
Vui lòng đừng tắt đèn điện vì trời tối.