Từ vựng
N2灯り
あかり
ánh đèn
Ví dụ
ろうそくのあかりはきれいですね。
ろうそくの灯りはきれいですね。
Ánh sáng của nến thật đẹp, phải không?
やかんはあかりなしであるけません。
夜間は灯りなしで歩けません。
Tôi không thể đi bộ vào ban đêm mà không có ánh sáng.
Từ vựng
N2あかり
ánh đèn
ろうそくのあかりはきれいですね。
ろうそくの灯りはきれいですね。
Ánh sáng của nến thật đẹp, phải không?
やかんはあかりなしであるけません。
夜間は灯りなしで歩けません。
Tôi không thể đi bộ vào ban đêm mà không có ánh sáng.