Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

羽毛

うもう

lông vũ

Ví dụ

  • ふとんのなかにうもうがはいっています。

    布団の中に羽毛が入っています。

    Có lông vũ bên trong chăn nệm.

  • うもうのこーとはあたたかいです。

    羽毛のコートはあたたかいです。

    Áo khoác lông vũ rất ấm áp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    羽毛 — lông vũ · Kimuchi Nihongo