Từ vựng
N1素肌
すはだ
da mộc
Ví dụ
すはだをみがきましょう。
素肌を磨きましょう。
Hãy chăm sóc làn da trần của bạn.
めいくなしですはだをみせるのははずかしいです。
メイクなしで素肌を見せるのは恥ずかしいです。
Thật xấu hổ khi để lộ làn da trần mà không trang điểm.
Từ vựng
N1すはだ
da mộc
すはだをみがきましょう。
素肌を磨きましょう。
Hãy chăm sóc làn da trần của bạn.
めいくなしですはだをみせるのははずかしいです。
メイクなしで素肌を見せるのは恥ずかしいです。
Thật xấu hổ khi để lộ làn da trần mà không trang điểm.