Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

素肌

すはだ

da mộc

Ví dụ

  • すはだをみがきましょう。

    素肌を磨きましょう。

    Hãy chăm sóc làn da trần của bạn.

  • めいくなしですはだをみせるのははずかしいです。

    メイクなしで素肌を見せるのは恥ずかしいです。

    Thật xấu hổ khi để lộ làn da trần mà không trang điểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng