Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

囲む

かこむ

bao quanh

Ví dụ

  • しろはたかいかべにかこまれています。

    城は高い壁に囲まれています。

    Lâu đài được bao quanh bởi những bức tường cao.

  • ともだちといっしょにテーブルをかこみました。

    友達と一緒にテーブルを囲みました。

    Tôi ngồi quanh bàn cùng với bạn bè.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng