Từ vựng
N2快適
かいてき
thoải mái
Ví dụ
このホテルはかいてきなへやです。
このホテルは快適な部屋です。
Khách sạn này có phòng thoải mái.
あたらしいくつはかいてきにあるけます。
新しい靴は快適に歩けます。
Đôi giày mới này rất thoải mái khi đi bộ.
Từ vựng
N2かいてき
thoải mái
このホテルはかいてきなへやです。
このホテルは快適な部屋です。
Khách sạn này có phòng thoải mái.
あたらしいくつはかいてきにあるけます。
新しい靴は快適に歩けます。
Đôi giày mới này rất thoải mái khi đi bộ.