Từ vựng
N2技能
ぎのう
kỹ năng
Ví dụ
かれのぷろぐらみんぐのぎのうはすばらしい。
彼のプログラミングの技能は素晴らしい。
Kỹ năng lập trình của anh ấy thực sự tuyệt vời.
このしごとにはたかいぎのうがひつようです。
この仕事には高い技能が必要です。
Công việc này cần những kỹ năng kỹ thuật cao.
Từ vựng
N2ぎのう
kỹ năng
かれのぷろぐらみんぐのぎのうはすばらしい。
彼のプログラミングの技能は素晴らしい。
Kỹ năng lập trình của anh ấy thực sự tuyệt vời.
このしごとにはたかいぎのうがひつようです。
この仕事には高い技能が必要です。
Công việc này cần những kỹ năng kỹ thuật cao.