Từ vựng
N3Danh từ女優
じょゆう
nữ diễn viên
Ví dụ
かのじょはゆうめいなじょゆうです。
彼女は有名な女優です。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
そのじょゆうのえんぎはすばらしかった。
その女優の演技は素晴らしかった。
Diễn xuất của nữ diễn viên đó thực sự tuyệt vời.
Từ vựng
N3Danh từじょゆう
nữ diễn viên
かのじょはゆうめいなじょゆうです。
彼女は有名な女優です。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
そのじょゆうのえんぎはすばらしかった。
その女優の演技は素晴らしかった。
Diễn xuất của nữ diễn viên đó thực sự tuyệt vời.