Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

種類

しゅるい

chủng loại; loại

Ví dụ

  • そのみせにはいろいろなしゅるいのぱんがあります。

    その店にはいろいろな種類のパンがあります。

    Cửa hàng đó có nhiều loại bánh mì khác nhau.

  • このびょうきはなんしゅるいもあるそうです。

    この病気は何種類もあるそうです。

    Nghe nói có nhiều loại bệnh này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    種類 — chủng loại; loại · Kimuchi Nihongo