Từ vựng
N2議論
ぎろん
tranh luận; thảo luận
Ví dụ
くらすでよいぎろんができました。
クラスで良い議論ができました。
Chúng tôi có một cuộc thảo luận tốt trong lớp.
このもんだいについてはいろいろなぎろんがあります。
この問題については色々な議論があります。
Có nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.
Từ vựng
N2ぎろん
tranh luận; thảo luận
くらすでよいぎろんができました。
クラスで良い議論ができました。
Chúng tôi có một cuộc thảo luận tốt trong lớp.
このもんだいについてはいろいろなぎろんがあります。
この問題については色々な議論があります。
Có nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.