Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

丸める

まるめる

vo tròn

Ví dụ

  • かみをまるめてぼーるをつくりました。

    紙を丸めてボールを作りました。

    Tôi cuộn giấy để tạo thành một quả bóng.

  • すかーふをまるめてばっぐにいれました。

    スカーフを丸めてバッグに入れました。

    Tôi cuộn chiếc khăn lụa và để vào túi xách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    丸める — vo tròn · Kimuchi Nihongo