Từ vựng
N3Động từ nhóm 1干す
ほす
phơi khô
Ví dụ
せんたくものをほしました。
洗濯物を干しました。
Tôi đã phơi quần áo giặt.
やさいをほしてほぞんします。
野菜を干して保存します。
Tôi phơi khô rau để bảo quản.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1ほす
phơi khô
せんたくものをほしました。
洗濯物を干しました。
Tôi đã phơi quần áo giặt.
やさいをほしてほぞんします。
野菜を干して保存します。
Tôi phơi khô rau để bảo quản.