Từ vựng
N4紹介
しょうかい
giới thiệu
Ví dụ
ともだちをおやにしょうかいしました。
友達を親に紹介しました。
Tôi đã giới thiệu bạn với bố mẹ.
あたらしいみせをしょうかいしてください。
新しい店を紹介してください。
Vui lòng giới thiệu cho tôi một quán ăn mới.
Từ vựng
N4しょうかい
giới thiệu
ともだちをおやにしょうかいしました。
友達を親に紹介しました。
Tôi đã giới thiệu bạn với bố mẹ.
あたらしいみせをしょうかいしてください。
新しい店を紹介してください。
Vui lòng giới thiệu cho tôi một quán ăn mới.