Từ vựng
N5三匹
さんびき
ba con (vật nhỏ)
Ví dụ
いえにいぬがさんびきいます。
家に犬が三匹います。
Tôi có ba con chó ở nhà.
ねずみがさんびきみつかりました。
ねずみが三匹見つかりました。
Ba con chuột đã được tìm thấy.
Từ vựng
N5さんびき
ba con (vật nhỏ)
いえにいぬがさんびきいます。
家に犬が三匹います。
Tôi có ba con chó ở nhà.
ねずみがさんびきみつかりました。
ねずみが三匹見つかりました。
Ba con chuột đã được tìm thấy.