Từ vựng
N1区域
くいき
khu vực; địa phận
Ví dụ
このくいきへのたちいりはきんしです。
この区域への立ち入りは禁止です。
Cấm vào khu vực này.
きたのくいきでこうじがおこなわれています。
北の区域で工事が行われています。
Công việc xây dựng đang diễn ra ở khu vực phía bắc.
Từ vựng
N1くいき
khu vực; địa phận
このくいきへのたちいりはきんしです。
この区域への立ち入りは禁止です。
Cấm vào khu vực này.
きたのくいきでこうじがおこなわれています。
北の区域で工事が行われています。
Công việc xây dựng đang diễn ra ở khu vực phía bắc.