Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

戸締まり

とじまり

khóa cửa

Ví dụ

  • ねるまえにとじまりをかくにんします。

    寝る前に戸締まりを確認します。

    Tôi kiểm tra xem nhà có khóa trước khi ngủ.

  • とじまりをしわすれてしまいました。

    戸締まりをし忘れてしまいました。

    Tôi quên khóa cửa nhà.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng