Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

比例

ひれい

tỉ lệ thuận

Ví dụ

  • きゅうりょうはけいけんとひれいすることがおおい。

    給料は経験と比例することが多い。

    Lương thường tỷ lệ thuận với kinh nghiệm.

  • せいひんのしつとかかくがひれいしていない。

    製品の質と価格が比例していない。

    Chất lượng và giá cả của sản phẩm không tỷ lệ thuận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    比例 — tỉ lệ thuận · Kimuchi Nihongo