Từ vựng
N4Động từ nhóm 2片付ける
かたづける
dọn dẹp
Ví dụ
あそんだあともちゃをかたづけなさい。
遊んだ後おもちゃを片付けなさい。
Dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi.
へやをかたづけました。
部屋を片付けました。
Tôi đã dọn dẹp phòng của tôi.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2かたづける
dọn dẹp
あそんだあともちゃをかたづけなさい。
遊んだ後おもちゃを片付けなさい。
Dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi.
へやをかたづけました。
部屋を片付けました。
Tôi đã dọn dẹp phòng của tôi.