Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

片付ける

かたづける

dọn dẹp

Ví dụ

  • あそんだあともちゃをかたづけなさい。

    遊んだ後おもちゃを片付けなさい。

    Dọn dẹp đồ chơi sau khi chơi.

  • へやをかたづけました。

    部屋を片付けました。

    Tôi đã dọn dẹp phòng của tôi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng