Từ vựng
N1破片
はへん
mảnh vỡ
Ví dụ
がらすのはへんがゆかにちらばっていた。
ガラスの破片が床に散らばっていた。
Những mảnh kính rơi vãi trên sàn.
とうきのはへんをみつけた。
陶器の破片を見つけた。
Tôi tìm thấy một mảnh đất sét.
Từ vựng
N1はへん
mảnh vỡ
がらすのはへんがゆかにちらばっていた。
ガラスの破片が床に散らばっていた。
Những mảnh kính rơi vãi trên sàn.
とうきのはへんをみつけた。
陶器の破片を見つけた。
Tôi tìm thấy một mảnh đất sét.