Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

別冊

べっさつ

phụ bản; tập riêng

Ví dụ

  • このまんがのべっさつがらいげつはつばいされます。

    このマンガの別冊が来月発売されます。

    Tập riêng của bộ manga này sẽ phát hành vào tháng tới.

  • ざっしのべっさつにこんげつのとくしゅうがのっています。

    雑誌の別冊に今月の特集が載っています。

    Tập bổ sung của tạp chí chứa bài đặc biệt của tháng này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng