Từ vựng
N2週刊誌
しゅうかんし
tạp chí ra hàng tuần
Ví dụ
しゅうかんしはまいしゅうきんようびにはつばいされます。
週刊誌は毎週金曜日に発売されます。
Những tạp chí hàng tuần phát hành vào mỗi thứ Sáu.
あねはしゅうかんしをよむのがだいすきです。
姉は週刊誌を読むのが大好きです。
Chị tôi thích đọc các tạp chí hàng tuần.
Từ vựng
N2しゅうかんし
tạp chí ra hàng tuần
しゅうかんしはまいしゅうきんようびにはつばいされます。
週刊誌は毎週金曜日に発売されます。
Những tạp chí hàng tuần phát hành vào mỗi thứ Sáu.
あねはしゅうかんしをよむのがだいすきです。
姉は週刊誌を読むのが大好きです。
Chị tôi thích đọc các tạp chí hàng tuần.