Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

包む

つつむ

gói; bọc

Ví dụ

  • ぷれぜんとをきれいにつつみました。

    プレゼントを綺麗に包みました。

    Tôi đã gói quà một cách đẹp mắt.

  • このけーきをはこにつつんでください。

    このケーキを箱に包んでください。

    Vui lòng bọc bánh này trong một hộp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng