Từ vựng
N3Động từ nhóm 1包む
つつむ
gói; bọc
Ví dụ
ぷれぜんとをきれいにつつみました。
プレゼントを綺麗に包みました。
Tôi đã gói quà một cách đẹp mắt.
このけーきをはこにつつんでください。
このケーキを箱に包んでください。
Vui lòng bọc bánh này trong một hộp.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1つつむ
gói; bọc
ぷれぜんとをきれいにつつみました。
プレゼントを綺麗に包みました。
Tôi đã gói quà một cách đẹp mắt.
このけーきをはこにつつんでください。
このケーキを箱に包んでください。
Vui lòng bọc bánh này trong một hộp.