Từ vựng
N3小包
こづつみ
bưu kiện
Ví dụ
こづつみがとどいてうれしいです。
小包が届いて嬉しいです。
Tôi rất vui vì kiện hàng đã đến.
こづつみのそうりょうはいくらですか?
小包の送料はいくらですか?
Giá cước phí vận chuyển cho một kiện hàng nhỏ là bao nhiêu?
Từ vựng
N3こづつみ
bưu kiện
こづつみがとどいてうれしいです。
小包が届いて嬉しいです。
Tôi rất vui vì kiện hàng đã đến.
こづつみのそうりょうはいくらですか?
小包の送料はいくらですか?
Giá cước phí vận chuyển cho một kiện hàng nhỏ là bao nhiêu?