Từ vựng
N4お客様
おきゃくさま
quý khách; khách hàng
Ví dụ
おきゃくさまはいつもおただしいです。
お客様はいつもお正しいです。
Khách hàng luôn đúng.
ほんじつはおきゃくさまをおむかえします。
本日はお客様をお迎えします。
Chúng tôi sẽ đón tiếp khách hôm nay.
Từ vựng
N4おきゃくさま
quý khách; khách hàng
おきゃくさまはいつもおただしいです。
お客様はいつもお正しいです。
Khách hàng luôn đúng.
ほんじつはおきゃくさまをおむかえします。
本日はお客様をお迎えします。
Chúng tôi sẽ đón tiếp khách hôm nay.