Từ vựng
N2Danh từ演劇
えんげき
kịch; sân khấu
Ví dụ
かのじょはえんげきぶにしょぞくしています。
彼女は演劇部に所属しています。
Cô ấy thuộc câu lạc bộ kịch.
ふるいえんげきをげんだいてきにかいさくしました。
古い演劇を現代的に改作しました。
Bộ kịch cũ được chuyển thể theo cách hiện đại.
Từ vựng
N2Danh từえんげき
kịch; sân khấu
かのじょはえんげきぶにしょぞくしています。
彼女は演劇部に所属しています。
Cô ấy thuộc câu lạc bộ kịch.
ふるいえんげきをげんだいてきにかいさくしました。
古い演劇を現代的に改作しました。
Bộ kịch cũ được chuyển thể theo cách hiện đại.