Từ vựng
N3疑う
うたがう
nghi ngờ
Ví dụ
かれのせつめいをうたがうりゆうはありません。
彼の説明を疑う理由はありません。
Không có lý do để nghi ngờ giải thích của anh ta.
そのじょうほうをうたがっています。
その情報を疑っています。
Tôi hoài nghi thông tin đó.
Từ vựng
N3うたがう
nghi ngờ
かれのせつめいをうたがうりゆうはありません。
彼の説明を疑う理由はありません。
Không có lý do để nghi ngờ giải thích của anh ta.
そのじょうほうをうたがっています。
その情報を疑っています。
Tôi hoài nghi thông tin đó.