Từ vựng
N3種まき
たねまき
gieo hạt
Ví dụ
はるにたねまきをしてあきにしゅうかくします。
春に種まきをして秋に収穫します。
Chúng tôi gieo hạt vào mùa xuân và thu hoạch vào mùa thu.
やさいのたねまきのじきがきました。
野菜の種まきの時期がきました。
Đã đến lúc gieo hạt rau.
Từ vựng
N3たねまき
gieo hạt
はるにたねまきをしてあきにしゅうかくします。
春に種まきをして秋に収穫します。
Chúng tôi gieo hạt vào mùa xuân và thu hoạch vào mùa thu.
やさいのたねまきのじきがきました。
野菜の種まきの時期がきました。
Đã đến lúc gieo hạt rau.