Từ vựng
N1精密
せいみつ
tinh vi; chính xác
Ví dụ
このとけいはせいみつなきかいです。
この時計は精密な機械です。
Chiếc đồng hồ này là một máy chính xác.
せいみつけんさのけっかをまっています。
精密検査の結果を待っています。
Tôi đang chờ kết quả của cuộc kiểm tra chi tiết.
Từ vựng
N1せいみつ
tinh vi; chính xác
このとけいはせいみつなきかいです。
この時計は精密な機械です。
Chiếc đồng hồ này là một máy chính xác.
せいみつけんさのけっかをまっています。
精密検査の結果を待っています。
Tôi đang chờ kết quả của cuộc kiểm tra chi tiết.