Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

誤り

あやまり

sai lầm; lỗi

Ví dụ

  • このけいさんにあやまりがあります。

    この計算に誤りがあります。

    Có lỗi trong phép tính này.

  • あやまりをみつけてなおしました。

    誤りを見つけて直しました。

    Tôi tìm thấy và sửa lỗi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    誤り — sai lầm; lỗi · Kimuchi Nihongo